10 Collocations quan trọng nhất về chủ đề Môi trường (B2/C1)

10 Collocations quan trọng nhất về chủ đề Môi trường (B2/C1)

Chủ đề Môi trường là một trong những vấn đề nóng bỏng và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh cũng như các cuộc thảo luận hàng ngày. Để diễn đạt ý tưởng về môi trường một cách tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp ở trình độ B2 hay C1, việc sử dụng các collocations (các cụm từ đi đôi với nhau một cách tự nhiên) là cực kỳ quan trọng.

Bài viết này sẽ giới thiệu 10 collocation thiết yếu về chủ đề Môi trường, kèm theo giải thích và các mẫu câu ví dụ quan trọng, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế. Hãy cùng khám phá nhé!

1. environmental degradation

  • Ý nghĩa: Suy thoái môi trường; sự xuống cấp của môi trường tự nhiên do các hoạt động của con người hoặc tự nhiên.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Rapid industrialization has led to severe environmental degradation in many developing countries. (Công nghiệp hóa nhanh chóng đã dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.)

    • Combating environmental degradation requires global cooperation and sustainable practices. (Chống lại suy thoái môi trường đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và các thực hành bền vững.)

2. climate change

  • Ý nghĩa: Biến đổi khí hậu; sự thay đổi dài hạn về nhiệt độ và các mô hình thời tiết.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Addressing climate change is one of the most pressing challenges facing humanity today. (Giải quyết biến đổi khí hậu là một trong những thách thức cấp bách nhất mà nhân loại đang phải đối mặt hiện nay.)

    • The latest report highlights the irreversible impacts of climate change on ecosystems. (Báo cáo mới nhất nhấn mạnh những tác động không thể đảo ngược của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái.)

3. renewable energy

  • Ý nghĩa: Năng lượng tái tạo; năng lượng từ các nguồn tự nhiên có thể bổ sung liên tục (như gió, mặt trời).

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Transitioning to renewable energy sources is crucial for reducing carbon emissions. (Chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giảm lượng khí thải carbon.)

    • The government offers incentives for households to install renewable energy systems. (Chính phủ đưa ra các ưu đãi cho các hộ gia đình để lắp đặt hệ thống năng lượng tái tạo.)

4. carbon footprint

  • Ý nghĩa: Dấu chân carbon; tổng lượng khí thải nhà kính do một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm gây ra.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Individuals can reduce their carbon footprint by using public transport and consuming less. (Các cá nhân có thể giảm dấu chân carbon của mình bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng và tiêu thụ ít hơn.)

    • The company aims to achieve a net-zero carbon footprint by 2030. (Công ty đặt mục tiêu đạt dấu chân carbon bằng không vào năm 2030.)

5. wildlife conservation

  • Ý nghĩa: Bảo tồn động vật hoang dã; việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống tự nhiên của chúng.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Wildlife conservation efforts are essential to protect endangered species from extinction. (Các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi sự biến mất.)

    • Many organizations are dedicated to wildlife conservation and habitat restoration. (Nhiều tổ chức tận tâm với bảo tồn động vật hoang dã và phục hồi môi trường sống.)

6. natural resources

  • Ý nghĩa: Tài nguyên thiên nhiên; các vật liệu hoặc chất có sẵn trong tự nhiên để con người sử dụng.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Over-exploitation of natural resources can lead to ecological imbalance and scarcity. (Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến mất cân bằng sinh thái và khan hiếm.)

    • Sustainable management of natural resources is vital for future generations. (Quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên là yếu tố sống còn đối với các thế hệ tương lai.)

7. ecological balance

  • Ý nghĩa: Cân bằng sinh thái; sự ổn định tương đối trong mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Pollution and deforestation threaten the delicate ecological balance of our planet. (Ô nhiễm và phá rừng đe dọa cân bằng sinh thái mỏng manh của hành tinh chúng ta.)

    • Protecting biodiversity is key to maintaining ecological balance. (Bảo vệ đa dạng sinh học là chìa khóa để duy trì cân bằng sinh thái.)

8. sustainable development

  • Ý nghĩa: Phát triển bền vững; phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai đáp ứng nhu cầu của họ.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • The concept of sustainable development aims to integrate economic growth with environmental protection. (Khái niệm phát triển bền vững nhằm mục đích tích hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường.)

    • Achieving sustainable development requires changes in both policy and individual behavior. (Đạt được phát triển bền vững đòi hỏi những thay đổi trong cả chính sách và hành vi cá nhân.)

9. waste management

  • Ý nghĩa: Quản lý chất thải; quá trình thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế hoặc tiêu hủy rác thải.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Effective waste management systems are crucial for preventing pollution in urban areas. (Hệ thống quản lý chất thải hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm ở các khu vực đô thị.)

    • The city introduced new programs to improve waste management and encourage recycling. (Thành phố đã giới thiệu các chương trình mới để cải thiện quản lý chất thải và khuyến khích tái chế.)

10. environmental awareness

  • Ý nghĩa: Nhận thức về môi trường; sự hiểu biết và quan tâm đến các vấn đề môi trường.

  • Mẫu câu quan trọng:

    • Promoting environmental awareness among young people is vital for fostering future generations of environmentalists. (Thúc đẩy nhận thức về môi trường trong giới trẻ là rất quan trọng để nuôi dưỡng các thế hệ nhà môi trường tương lai.)

    • Campaigns often focus on raising public environmental awareness about specific issues like plastic pollution. (Các chiến dịch thường tập trung vào việc nâng cao nhận thức về môi trường của công chúng về các vấn đề cụ thể như ô nhiễm nhựa.)

Việc tích hợp các collocation này vào bài nói và bài viết sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn rất nhiều khi thảo luận về môi trường. Hãy cố gắng luyện tập sử dụng chúng thường xuyên nhé!

Đang xem: 10 Collocations quan trọng nhất về chủ đề Môi trường (B2/C1)