Trong thời đại số hóa ngày nay, công nghệ là một chủ đề không thể thiếu trong mọi cuộc thảo luận và bài viết. Để giao tiếp về công nghệ một cách tự nhiên, trôi chảy và chuyên nghiệp ở trình độ B2 hay C1, việc sử dụng các collocations (các cụm từ đi đôi với nhau một cách tự nhiên) là cực kỳ quan trọng.
Bài viết này sẽ giới thiệu 10 collocation thiết yếu về chủ đề Công nghệ, kèm theo giải thích và các mẫu câu ví dụ quan trọng, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế. Hãy cùng khám phá nhé!
1. embrace technology
Ý nghĩa: Nắm bắt/áp dụng công nghệ; chấp nhận và sử dụng công nghệ mới.
Mẫu câu quan trọng:
Businesses must embrace technology to remain competitive in the global market. (Các doanh nghiệp phải nắm bắt công nghệ để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)
The education sector has begun to embrace technology more fully, especially with online learning platforms. (Lĩnh vực giáo dục đã bắt đầu áp dụng công nghệ một cách triệt để hơn, đặc biệt là với các nền tảng học trực tuyến.)
2. technological advancements
Ý nghĩa: Những tiến bộ công nghệ; sự phát triển vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ.
Mẫu câu quan trọng:
Rapid technological advancements have transformed various aspects of our daily lives. (Những tiến bộ công nghệ nhanh chóng đã thay đổi nhiều khía cạnh trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
The company invests heavily in research and development to drive continuous technological advancements. (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy những tiến bộ công nghệ liên tục.)
3. revolutionize communication
Ý nghĩa: Cách mạng hóa giao tiếp; thay đổi hoàn toàn cách thức mọi người giao tiếp.
Mẫu câu quan trọng:
The internet and smartphones have completely revolutionized communication worldwide. (Internet và điện thoại thông minh đã hoàn toàn cách mạng hóa giao tiếp trên toàn thế giới.)
New AI tools promise to further revolutionize communication in the workplace. (Các công cụ AI mới hứa hẹn sẽ tiếp tục cách mạng hóa giao tiếp tại nơi làm việc.)
4. digital divide
Ý nghĩa: Khoảng cách số; sự chênh lệch trong việc tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin.
Mẫu câu quan trọng:
Governments are working to bridge the digital divide by providing affordable internet access in rural areas. (Các chính phủ đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách số bằng cách cung cấp quyền truy cập internet giá cả phải chăng ở các vùng nông thôn.)
The digital divide often exacerbates existing social and economic inequalities. (Khoảng cách số thường làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng xã hội và kinh tế hiện có.)
5. cyber security
Ý nghĩa: An ninh mạng; các biện pháp bảo vệ hệ thống máy tính khỏi bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, phá hoại hoặc sửa đổi trái phép.
Mẫu câu quan trọng:
Investing in robust cyber security measures is crucial for protecting sensitive data. (Đầu tư vào các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
The company recently hired new experts to enhance its cyber security defenses. (Công ty gần đây đã thuê các chuyên gia mới để tăng cường các biện pháp phòng thủ an ninh mạng của mình.)
6. artificial intelligence (AI)
Ý nghĩa: Trí tuệ nhân tạo; khả năng của máy móc để thực hiện các chức năng nhận thức giống con người.
Mẫu câu quan trọng:
The development of artificial intelligence is rapidly changing industries from healthcare to manufacturing. (Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng thay đổi các ngành công nghiệp từ chăm sóc sức khỏe đến sản xuất.)
Many believe that artificial intelligence will play a central role in shaping the future of work. (Nhiều người tin rằng trí tuệ nhân tạo sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc định hình tương lai của công việc.)
7. cutting-edge technology
Ý nghĩa: Công nghệ tiên tiến/hiện đại nhất; công nghệ mới nhất và phát triển nhất.
Mẫu câu quan trọng:
The hospital prides itself on using cutting-edge technology for medical diagnoses and treatments. (Bệnh viện tự hào về việc sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để chẩn đoán và điều trị y tế.)
Researchers are constantly developing cutting-edge technology to solve global challenges. (Các nhà nghiên cứu không ngừng phát triển công nghệ tiên tiến nhất để giải quyết các thách thức toàn cầu.)
8. technological innovation
Ý nghĩa: Đổi mới công nghệ; quá trình tạo ra các sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ công nghệ mới hoặc cải tiến.
Mẫu câu quan trọng:
Government policies can encourage technological innovation through grants and tax incentives. (Các chính sách của chính phủ có thể khuyến khích đổi mới công nghệ thông qua các khoản trợ cấp và ưu đãi thuế.)
The company is renowned for its continuous technological innovation in the smartphone market. (Công ty nổi tiếng với những đổi mới công nghệ liên tục trên thị trường điện thoại thông minh.)
9. data privacy
Ý nghĩa: Quyền riêng tư dữ liệu; quyền của cá nhân được kiểm soát thông tin cá nhân của họ.
Mẫu câu quan trọng:
Concerns about data privacy have led to stricter regulations for tech companies. (Những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu đã dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn đối với các công ty công nghệ.)
Users are increasingly aware of the importance of protecting their data privacy online. (Người dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu trực tuyến của họ.)
10. enhance productivity
Ý nghĩa: Nâng cao năng suất; làm cho hiệu suất làm việc tốt hơn.
Mẫu câu quan trọng:
Many new software tools are designed to enhance productivity in the workplace. (Nhiều công cụ phần mềm mới được thiết kế để nâng cao năng suất trong công việc.)
Implementing automation can significantly enhance productivity and reduce human error. (Việc triển khai tự động hóa có thể nâng cao đáng kể năng suất và giảm lỗi của con người.)
Việc tích hợp các collocation này vào bài nói và bài viết sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn rất nhiều khi thảo luận về công nghệ. Hãy cố gắng luyện tập sử dụng chúng thường xuyên nhé!